119
GK
L. Yashin
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lev Yashin
GK
119
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
116
64
69
69
69
72
73
69
70
70
66
66
64
64
65
65
66
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
121
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
76
Tăng tốc
88
Dứt điểm
39
Lực sút
60
Sút xa
55
Chọn vị trí
60
Vô lê
28
Penalty
63
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
55
Chuyền dài
65
Đá phạt
69
Sút xoáy
53
Rê bóng
57
Giữ bóng
73
Khéo léo
110
Thăng bằng
95
Phản ứng
116
Kèm người
48
Lấy bóng
50
Cắt bóng
57
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
94
Thể lực
70
Quyết đoán
95
Nhảy
113
Bình tĩnh
116
TM đổ người
116
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
103
TM phản xạ
121
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1950~1971 | 디나모 모스크바 | |
| 1950~1971 | Dinamo Moscow |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia