87
GK
L. Yashin
15
84
32
37
37
37
39
40
37
38
38
34
34
33
33
34
34
34
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
87
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
48
Tăng tốc
60
Dứt điểm
10
Lực sút
31
Sút xa
18
Chọn vị trí
27
Vô lê
18
Penalty
41
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
28
Chuyền dài
28
Đá phạt
25
Sút xoáy
20
Rê bóng
20
Giữ bóng
38
Khéo léo
74
Thăng bằng
59
Phản ứng
84
Kèm người
16
Lấy bóng
16
Cắt bóng
38
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
72
Thể lực
40
Quyết đoán
56
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
87
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
68
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1950~1971 | 디나모 모스크바 | |
| 1950~1971 | Dinamo Moscow |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia