106
LW
M. Overmars
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Overmars
LW
106
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
97
101
103
103
96
101
82
103
103
72
71
83
83
88
88
72
Tốc độ
113
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
61
Thể chất
85
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
98
Vô lê
96
Penalty
84
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
106
Chuyền dài
95
Đá phạt
86
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
55
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
79
Thể lực
106
Quyết đoán
78
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | SV 에퍼 | |
| 2008~2009 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2000~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1992~1997 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
Willem II
|
|
| 1990~1991 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández