107
ST
O. Bierhoff
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Bierhoff
ST
107
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
104
99
95
95
86
94
74
92
92
75
75
74
74
76
76
75
Tốc độ
96
Sút
104
Chuyền bóng
81
Rê bóng
94
Phòng thủ
58
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
108
Lực sút
111
Sút xa
93
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
75
Sút xoáy
96
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
52
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
111
Thể lực
88
Quyết đoán
75
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández