121
RB
G. Zambrotta
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Zambrotta
RB
121
LB
121
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
113
115
116
116
114
114
116
116
116
117
116
118
118
118
118
117
Tốc độ
121
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
119
Thể chất
116
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
104
Lực sút
116
Sút xa
118
Chọn vị trí
121
Vô lê
97
Penalty
99
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
122
Chuyền dài
108
Đá phạt
99
Sút xoáy
113
Rê bóng
120
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
122
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
113
Thể lực
123
Quyết đoán
121
Nhảy
105
Bình tĩnh
116
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | FC 키아소 | |
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1997~1999 |
|
|
| 1994~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia