124
ST
H. Sánchez
32
43
121
119
118
118
108
115
93
116
116
88
88
94
94
97
97
88
Tốc độ
126
Sút
124
Chuyền bóng
106
Rê bóng
119
Phòng thủ
70
Thể chất
112
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
127
Lực sút
124
Sút xa
121
Chọn vị trí
124
Vô lê
125
Penalty
126
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
109
Chuyền dài
95
Đá phạt
125
Sút xoáy
124
Rê bóng
115
Giữ bóng
121
Khéo léo
127
Thăng bằng
127
Phản ứng
124
Kèm người
52
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
128
Bình tĩnh
125
TM đổ người
26
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
37
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1996~1997 | 댈러스 번 | |
| 1995~1996 | FC 린츠 | |
| 1994~1995 | 아틀란테 | |
| 1993~1994 |
Rayo Vallecano
|
|
| 1992~1993 |
America
|
|
| 1985~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1981~1985 |
Atletico Madrid
|
|
| 1979~1980 | 샌디에고 사커스 | |
| 1979~1981 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia