119
ST
L. Hernandez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Hernández
ST
119
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
116
114
113
113
104
111
92
111
111
90
90
94
94
95
95
90
Tốc độ
119
Sút
118
Chuyền bóng
101
Rê bóng
115
Phòng thủ
76
Thể chất
109
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
119
Vô lê
120
Penalty
116
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
113
Sút xoáy
112
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
68
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
109
Thể lực
113
Quyết đoán
102
Nhảy
118
Bình tĩnh
118
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2003~2003 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2003~2004 | 치아파스 FC | |
| 2002~2003 |
America
|
|
| 2000~2003 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1997~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1994~1998 |
Nekaksa
|
|
| 1992~1994 |
CF Monterrey
|
|
| 1991~1992 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 1990~1991 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé