122
CM
Y. Touré
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaya Touré
CM
122
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
118
119
117
117
119
119
117
118
118
114
114
113
113
114
114
114
Tốc độ
114
Sút
121
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
112
Thể chất
124
Tốc độ
116
Tăng tốc
112
Dứt điểm
119
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
119
Vô lê
111
Penalty
127
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
104
Chuyền dài
123
Đá phạt
124
Sút xoáy
127
Rê bóng
126
Giữ bóng
118
Khéo léo
111
Thăng bằng
123
Phản ứng
113
Kèm người
110
Lấy bóng
118
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
127
Thể lực
124
Quyết đoán
122
Nhảy
107
Bình tĩnh
127
TM đổ người
33
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
38
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Qingdao FC
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2018 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2006 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2001~2004 | KSK 베베런 | |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia