80
LM
Joaquín
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín
LM
83
ST
79
RM
83
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
76
79
80
80
75
79
63
80
80
53
53
63
63
66
66
53
Tốc độ
85
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
45
Thể chất
64
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
75
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
77
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
80
Kèm người
41
Lấy bóng
47
Cắt bóng
43
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
64
Thể lực
78
Quyết đoán
58
Nhảy
31
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé