80
CB
Kwak Tae Hwi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwak Tae Hwi
CB
83
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
68
63
60
60
65
61
74
61
61
80
80
73
73
70
70
80
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
78
Thể chất
86
Tốc độ
77
Tăng tốc
68
Dứt điểm
58
Lực sút
78
Sút xa
56
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
74
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
42
Chuyền dài
67
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
43
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
75
Lấy bóng
88
Cắt bóng
69
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
94
Thể lực
69
Quyết đoán
87
Nhảy
89
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2016~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2016 |
Al Hilal
|
|
| 2013~2013 |
Al Shabab
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2010 | 교토 상가 | |
| 2007~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2005~2007 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé