71
CM
A. Thomasson
6
16
63
65
65
65
68
66
64
66
66
59
58
61
61
63
63
59
Tốc độ
51
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
57
Thể chất
63
Tốc độ
48
Tăng tốc
55
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
54
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
57
Thể lực
80
Quyết đoán
61
Nhảy
60
Bình tĩnh
68
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2013~2014 | 반 OC | |
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2012~2013 | 에비앙 FC | |
| 2011~2013 | 에비앙 토농 가이야르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández