74
CM
A. Thomasson
7
16
64
67
67
67
71
69
68
68
68
62
62
64
64
67
67
62
Tốc độ
50
Sút
64
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
62
Thể chất
66
Tốc độ
47
Tăng tốc
55
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
60
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
72
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
72
Kèm người
60
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
57
Thể lực
83
Quyết đoán
69
Nhảy
60
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
stad wren
|
|
| 2024~ | RC 랑스 II | |
| 2024~2026 | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2026 |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2013~2014 | 반 OC | |
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2012~2013 | 에비앙 FC | |
| 2011~2013 | 에비앙 토농 가이야르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández