78
CM
A. Mac Allister
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
78
CDM
76
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
69
72
71
71
75
73
73
72
72
68
68
69
69
71
71
68
Tốc độ
57
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
60
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
75
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
70
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
73
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
61
Thể lực
77
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
76
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández