74
ST
A. Budimir
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ante Budimir
ST 74
|
|
22.07.1991
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
5
4
Level
18
71
68
64
64
60
65
49
63
63
47
48
45
45
48
48
47
Tốc độ
52
Sút
73
Chuyền bóng
55
Rê bóng
66
Phòng thủ
31
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
76
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
44
Chuyền dài
51
Đá phạt
55
Sút xoáy
39
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
49
Thăng bằng
28
Phản ứng
72
Kèm người
25
Lấy bóng
31
Cắt bóng
21
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Ante Budimir mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ Osasuna
2020~2021 Osasuna
2019~2019 RCD Mallorca
2019~2020 RCD Mallorca
2019~2021 RCD Mallorca
2018~2018 Crotone
2018~2019 Crotone
2017~2018 Crotone
2016~2016 Crotone
2016~2017 Sampdoria
2016~2018 Sampdoria
2015~2015 FC 장크트파울리 II
2015~2016 Crotone
2014~2015 FC St. Pauli
2014~2016 FC St. Pauli
2013~2014 NK 로코모티바 자그레브
2011~2013 인테르 자프레시치
2009~2011 HNK 고리차
2008~2008 LASK
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player