75
ST
A. Budimir
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ante Budimir
ST 75
|
|
22.07.1991
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
5
4
Level
18
72
68
64
64
61
65
49
63
63
47
48
46
46
47
47
47
Tốc độ
57
Sút
73
Chuyền bóng
55
Rê bóng
64
Phòng thủ
31
Thể chất
71
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
80
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
42
Chuyền dài
51
Đá phạt
55
Sút xoáy
46
Rê bóng
66
Giữ bóng
73
Khéo léo
49
Thăng bằng
28
Phản ứng
73
Kèm người
25
Lấy bóng
31
Cắt bóng
21
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
79
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Ante Budimir mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ Osasuna
2020~2021 Osasuna
2019~2019 RCD Mallorca
2019~2020 RCD Mallorca
2019~2021 RCD Mallorca
2018~2018 Crotone
2018~2019 Crotone
2017~2018 Crotone
2016~2016 Crotone
2016~2017 Sampdoria
2016~2018 Sampdoria
2015~2015 FC 장크트파울리 II
2015~2016 Crotone
2014~2015 FC St. Pauli
2014~2016 FC St. Pauli
2013~2014 NK 로코모티바 자그레브
2011~2013 인테르 자프레시치
2009~2011 HNK 고리차
2008~2008 LASK
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh