70
ST
A. Sanabria
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Sanabria
ST
70
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
67
67
66
66
59
66
44
65
65
38
39
43
43
46
46
38
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
60
Rê bóng
70
Phòng thủ
27
Thể chất
50
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
57
Chọn vị trí
71
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
37
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
55
Thể lực
53
Quyết đoán
32
Nhảy
72
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2016~ |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé