63
CB
D. Boyata
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dedryck Boyata
CB
63
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
43
42
42
42
47
43
55
44
44
60
60
54
54
52
52
60
Tốc độ
46
Sút
26
Chuyền bóng
43
Rê bóng
49
Phòng thủ
59
Thể chất
62
Tốc độ
47
Tăng tốc
46
Dứt điểm
17
Lực sút
48
Sút xa
22
Chọn vị trí
33
Vô lê
38
Penalty
17
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
38
Chuyền dài
52
Đá phạt
13
Sút xoáy
28
Rê bóng
47
Giữ bóng
52
Khéo léo
49
Thăng bằng
54
Phản ứng
55
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
68
Thể lực
50
Quyết đoán
64
Nhảy
67
Bình tĩnh
57
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2012 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé