69
CAM
D. van de Beek
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CAM
69
CM
69
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
64
65
64
64
66
66
64
63
63
62
62
60
60
60
60
62
Tốc độ
52
Sút
66
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
62
Thể chất
57
Tốc độ
54
Tăng tốc
50
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
54
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
68
Đá phạt
57
Sút xoáy
69
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
59
Thể lực
48
Quyết đoán
65
Nhảy
60
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández