68
CB
D. Ćaleta-Car
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Duje Ćaleta-Car
CB
68
192cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
50
50
47
47
55
51
62
50
50
65
65
57
57
55
55
65
Tốc độ
51
Sút
34
Chuyền bóng
48
Rê bóng
50
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
55
Tăng tốc
48
Dứt điểm
28
Lực sút
59
Sút xa
24
Chọn vị trí
48
Vô lê
28
Penalty
33
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
24
Chuyền dài
60
Đá phạt
27
Sút xoáy
24
Rê bóng
52
Giữ bóng
56
Khéo léo
30
Thăng bằng
39
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
74
Thể lực
51
Quyết đoán
69
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | 유니오즈 OÖ | |
| 2012~2013 | HNK 시베니크 | |
| 2002~2013 | HNK 시베니크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández