72
CAM
Evander
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evander
CAM
72
CM
71
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
65
68
68
68
68
69
64
68
68
58
58
61
61
63
63
58
Tốc độ
63
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
63
Tăng tốc
65
Dứt điểm
70
Lực sút
68
Sút xa
70
Chọn vị trí
67
Vô lê
48
Penalty
65
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
70
Sút xoáy
69
Rê bóng
73
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
55
Thể lực
73
Quyết đoán
63
Nhảy
58
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2022~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2019~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2019 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández