73
RM
F. Honorat
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Honorat
RM
73
RW
72
RB
62
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
66
68
69
69
65
68
57
70
70
51
50
59
59
62
62
51
Tốc độ
73
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
46
Thể chất
55
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
81
Chuyền dài
65
Đá phạt
53
Sút xoáy
77
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
47
Lấy bóng
40
Cắt bóng
52
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
49
Thể lực
71
Quyết đoán
50
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2020~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2017 | 소쇼 II | |
| 2013~2016 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2016 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández