73
CAM
H. Vanaken
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Vanaken
CAM
73
CM
75
195cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
68
69
67
67
72
70
64
68
68
57
58
58
58
61
61
57
Tốc độ
39
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
67
Phòng thủ
52
Thể chất
68
Tốc độ
44
Tăng tốc
34
Dứt điểm
72
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
68
Chuyền dài
76
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
55
Thăng bằng
37
Phản ứng
72
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
54
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
50
Nhảy
68
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 로케런 | |
| 2010~2013 | 뢰멀 | |
| 2009~2013 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger