70
CM
Illarramendi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Illarramendi
CM
70
CDM
69
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
61
60
60
67
64
66
61
61
62
62
61
61
62
62
62
Tốc độ
35
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
30
Tăng tốc
43
Dứt điểm
56
Lực sút
61
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
51
Penalty
47
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
68
Đá phạt
60
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
62
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
57
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
51
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Dallas
|
|
| 2023~2024 |
FC Dallas
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé