71
CM
J. Ward-Prowse
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
71
CDM
67
CAM
68
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
60
63
63
63
68
65
64
64
64
57
58
60
60
63
63
57
Tốc độ
36
Sút
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
65
Phòng thủ
57
Thể chất
56
Tốc độ
34
Tăng tốc
40
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
70
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
79
Chuyền dài
72
Đá phạt
83
Sút xoáy
81
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
60
Thăng bằng
65
Phản ứng
68
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
44
Thể lực
76
Quyết đoán
66
Nhảy
48
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé