66
GK
J. Pavlenka
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jiří Pavlenka
GK
66
196cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
24
22
20
20
20
21
20
20
20
21
21
19
19
19
19
21
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
55
TM Phản xạ
68
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
60
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
14
Lực sút
41
Sút xa
15
Chọn vị trí
12
Vô lê
16
Penalty
16
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
22
Tạt bóng
9
Chuyền dài
14
Đá phạt
12
Sút xoáy
8
Rê bóng
10
Giữ bóng
16
Khéo léo
34
Thăng bằng
24
Phản ứng
65
Kèm người
10
Lấy bóng
8
Cắt bóng
11
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
60
Thể lực
17
Quyết đoán
19
Nhảy
55
Bình tĩnh
34
TM đổ người
67
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
55
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
60
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2017~ |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2011~2012 | FC 흘루친 | |
| 2011~2016 | 바니크 오스트라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández