71
RM
Joaquín
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín
RM
71
LM
71
CAM
74
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
67
70
70
70
66
71
53
68
68
46
46
50
50
53
53
46
Tốc độ
57
Sút
68
Chuyền bóng
74
Rê bóng
70
Phòng thủ
38
Thể chất
44
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
72
Kèm người
36
Lấy bóng
41
Cắt bóng
31
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
53
Thể lực
30
Quyết đoán
48
Nhảy
27
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé