74
RM
J. McGinn
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
RM
74
LM
74
CAM
74
178cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
68
70
70
70
72
71
72
71
71
68
68
69
69
71
71
68
Tốc độ
61
Sút
70
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
68
Thể chất
73
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
54
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
78
Phản ứng
76
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
70
Thể lực
81
Quyết đoán
77
Nhảy
65
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández