70
ST
L. Muriel
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Muriel
ST
70
178cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
67
68
68
68
61
68
45
66
66
39
40
44
44
48
48
39
Tốc độ
65
Sút
69
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
25
Thể chất
57
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
69
Penalty
79
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
62
Chuyền dài
51
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
69
Kèm người
25
Lấy bóng
24
Cắt bóng
14
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
64
Thể lực
53
Quyết đoán
44
Nhảy
69
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández