70
RB
Matheus Nunes
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Nunes
RB
70
CM
71
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
64
67
68
68
68
68
68
69
69
65
64
67
67
68
68
65
Tốc độ
75
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
80
Tăng tốc
69
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
66
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
51
Sút xoáy
65
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
69
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
69
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
70
Quyết đoán
67
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández