74
RW
M. Politano
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
74
RM
74
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
70
71
71
69
71
62
71
71
52
51
61
61
64
64
52
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
52
Thể chất
48
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
71
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
67
Đá phạt
68
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
72
Kèm người
58
Lấy bóng
51
Cắt bóng
58
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
34
Thể lực
69
Quyết đoán
58
Nhảy
47
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández