73
CM
M. Pjanić
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Pjanić
CM
73
CDM
71
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
62
67
67
67
70
69
68
68
68
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
57
Sút
61
Chuyền bóng
74
Rê bóng
71
Phòng thủ
65
Thể chất
57
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
52
Lực sút
69
Sút xa
71
Chọn vị trí
60
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
81
Sút xoáy
76
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
69
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
53
Thể lực
62
Quyết đoán
62
Nhảy
52
Bình tĩnh
76
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2016 |
Roma FC
|
|
| 2008~2011 |
Olympique Lyon
|
|
| 2007~2008 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé