74
CAM
Ricardo Horta
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Horta
CAM
74
LM
74
RM
74
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
68
71
71
71
68
71
57
71
71
47
47
54
54
58
58
47
Tốc độ
69
Sút
71
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
37
Thể chất
61
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
74
Chọn vị trí
71
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
67
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
28
Lấy bóng
39
Cắt bóng
48
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
55
Thể lực
73
Quyết đoán
61
Nhảy
62
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
SC Braga
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2014 | 비토리아 세투발 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández