74
RM
R. Orsolini
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RM
74
RW
75
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
70
71
72
72
67
71
58
71
71
52
52
58
58
60
60
52
Tốc độ
71
Sút
72
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
47
Thể chất
60
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
69
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
74
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
62
Phản ứng
72
Kèm người
48
Lấy bóng
51
Cắt bóng
44
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
64
Thể lực
69
Quyết đoán
40
Nhảy
70
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández