78
CB
S. Coates
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Coates
CB
78
196cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
58
57
54
54
63
58
72
57
57
75
75
67
67
65
65
75
Tốc độ
62
Sút
46
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
76
Thể chất
81
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
52
Lực sút
48
Sút xa
30
Chọn vị trí
47
Vô lê
46
Penalty
65
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
21
Chuyền dài
67
Đá phạt
20
Sút xoáy
38
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
36
Thăng bằng
31
Phản ứng
69
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
86
Thể lực
77
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
72
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2017~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2014~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2011 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández