71
RB
Š. Vrsaljko
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Šime Vrsaljko
RB
71
RM
67
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
59
61
62
62
63
61
66
64
64
66
66
68
68
68
68
66
Tốc độ
70
Sút
48
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
39
Lực sút
66
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
47
Penalty
46
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
70
Chuyền dài
62
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
64
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
63
Thể lực
75
Quyết đoán
66
Nhảy
75
Bình tĩnh
59
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2014 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé