65
CB
Y. Abdelhamid
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yunis Abdelhamid
CB
65
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
44
45
42
42
53
46
60
46
46
62
63
54
54
53
53
62
Tốc độ
28
Sút
28
Chuyền bóng
50
Rê bóng
52
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
28
Tăng tốc
29
Dứt điểm
22
Lực sút
51
Sút xa
20
Chọn vị trí
33
Vô lê
21
Penalty
37
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
33
Chuyền dài
62
Đá phạt
27
Sút xoáy
51
Rê bóng
55
Giữ bóng
59
Khéo léo
26
Thăng bằng
34
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
71
Thể lực
48
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AS 생테티엔 II | |
| 2024~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~ |
Stade Reims
|
|
| 2017~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2016~2017 | 디종 FCO II | |
| 2014~2016 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2014 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2011~2014 | AC 아를 아비뇽 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé