104
LB
P. Max
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Max
LB
104
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
94
96
97
97
98
97
99
98
98
98
98
101
101
100
100
98
Tốc độ
103
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
103
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
102
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2015~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé