114
LB
A. Cole
27
25
102
105
107
107
106
106
108
108
108
108
108
111
111
111
111
108
Tốc độ
115
Sút
93
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
88
Lực sút
101
Sút xa
92
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
95
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
112
Chuyền dài
102
Đá phạt
91
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
115
Lấy bóng
107
Cắt bóng
111
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
99
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé