71
CF
C. Dempsey
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clint Dempsey
CF
71
CAM
70
ST
72
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
69
68
66
66
63
67
50
65
65
46
46
47
47
49
49
46
Tốc độ
57
Sút
70
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
33
Thể chất
62
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
53
Chuyền dài
62
Đá phạt
67
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
70
Kèm người
26
Lấy bóng
36
Cắt bóng
26
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
65
Thể lực
59
Quyết đoán
61
Nhảy
70
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Fulham
|
|
| 2013~2018 |
Seattle Sounders
|
|
| 2012~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2012 |
Fulham
|
|
| 2004~2006 |
New England Revolution
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia