114
LW
C. Dempsey
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clint Dempsey
LW
114
CF
114
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
110
111
111
111
105
111
91
110
110
85
85
89
89
92
92
85
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
108
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
105
Chuyền dài
101
Đá phạt
105
Sút xoáy
104
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
107
Phản ứng
113
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
63
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Fulham
|
|
| 2013~2018 |
Seattle Sounders
|
|
| 2012~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2012 |
Fulham
|
|
| 2004~2006 |
New England Revolution
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia