106
ST
C. Dempsey
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clint Dempsey
ST
106
CF
106
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
103
103
102
102
97
102
84
101
101
78
78
82
82
85
85
78
Tốc độ
101
Sút
103
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
98
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
100
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
98
Phản ứng
105
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
52
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Fulham
|
|
| 2013~2018 |
Seattle Sounders
|
|
| 2012~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2012 |
Fulham
|
|
| 2004~2006 |
New England Revolution
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé