118
CF
C. Dempsey
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clint Dempsey
CF
118
LW
117
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
115
115
114
114
109
114
94
113
113
88
89
92
92
95
95
88
Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
110
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
117
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
107
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
105
Chuyền dài
107
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
63
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
107
Nhảy
111
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Fulham
|
|
| 2013~2018 |
Seattle Sounders
|
|
| 2012~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2012 |
Fulham
|
|
| 2004~2006 |
New England Revolution
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé