115
RW
C. Dempsey
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clint Dempsey
RW
115
CAM
114
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
111
112
112
112
106
111
91
111
111
85
86
90
90
93
93
85
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
70
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
117
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
106
Chuyền dài
102
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
113
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
60
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Fulham
|
|
| 2013~2018 |
Seattle Sounders
|
|
| 2012~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2012 |
Fulham
|
|
| 2004~2006 |
New England Revolution
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé