70
CF
C. Dempsey
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clint Dempsey
CF
70
CAM
69
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
66
67
66
66
61
66
49
65
65
45
46
48
48
50
50
45
Tốc độ
65
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
32
Thể chất
62
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
70
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
62
Penalty
60
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
61
Chuyền dài
60
Đá phạt
63
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
68
Kèm người
25
Lấy bóng
41
Cắt bóng
14
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
63
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
61
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Fulham
|
|
| 2013~2018 |
Seattle Sounders
|
|
| 2012~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2012 |
Fulham
|
|
| 2004~2006 |
New England Revolution
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé