77
RB
A. Wan-Bissaka
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Wan-Bissaka
RB
77
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
62
65
67
67
65
65
70
68
68
72
72
74
74
73
73
72
Tốc độ
85
Sút
49
Chuyền bóng
61
Rê bóng
72
Phòng thủ
76
Thể chất
67
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
47
Lực sút
53
Sút xa
48
Chọn vị trí
63
Vô lê
46
Penalty
57
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
64
Chuyền dài
54
Đá phạt
48
Sút xoáy
49
Rê bóng
73
Giữ bóng
69
Khéo léo
84
Thăng bằng
71
Phản ứng
70
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
73
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
67
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
crystal palace
|
|
| 2016~2019 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé