88
RB
A. Wan-Bissaka
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Wan-Bissaka
RB
88
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
68
72
75
75
73
73
80
77
77
82
82
85
85
85
85
82
Tốc độ
94
Sút
52
Chuyền bóng
69
Rê bóng
83
Phòng thủ
86
Thể chất
78
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
46
Lực sút
69
Sút xa
49
Chọn vị trí
64
Vô lê
42
Penalty
55
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
79
Chuyền dài
61
Đá phạt
47
Sút xoáy
52
Rê bóng
86
Giữ bóng
81
Khéo léo
88
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
82
Nhảy
64
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
crystal palace
|
|
| 2016~2019 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia