117
RB
A. Wan-Bissaka
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Wan-Bissaka
RB
117
RWB
117
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
102
106
107
107
108
107
112
109
109
112
112
114
114
114
114
112
Tốc độ
118
Sút
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
109
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
84
Chọn vị trí
105
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
99
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
118
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
115
Phản ứng
109
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
119
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
105
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
crystal palace
|
|
| 2016~2019 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia