98
RB
A. Wan-Bissaka
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Wan-Bissaka
RB
98
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
81
84
85
85
85
84
93
87
87
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
100
Sút
68
Chuyền bóng
79
Rê bóng
93
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
65
Lực sút
82
Sút xa
64
Chọn vị trí
80
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
83
Chuyền dài
81
Đá phạt
59
Sút xoáy
74
Rê bóng
95
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
102
Phản ứng
89
Kèm người
94
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
86
Thể lực
97
Quyết đoán
100
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
crystal palace
|
|
| 2016~2019 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia