82
RB
A. Wan-Bissaka
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Wan-Bissaka
RB
82
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
67
70
72
72
70
70
75
73
73
77
77
79
79
79
79
77
Tốc độ
87
Sút
53
Chuyền bóng
65
Rê bóng
79
Phòng thủ
80
Thể chất
74
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
49
Lực sút
66
Sút xa
50
Chọn vị trí
67
Vô lê
48
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
70
Chuyền dài
59
Đá phạt
50
Sút xoáy
51
Rê bóng
81
Giữ bóng
76
Khéo léo
84
Thăng bằng
73
Phản ứng
76
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
71
Thể lực
78
Quyết đoán
79
Nhảy
65
Bình tĩnh
74
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
crystal palace
|
|
| 2016~2019 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé