112
RB
A. Wan-Bissaka
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Wan-Bissaka
RB
112
LB
112
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
97
101
102
102
103
102
107
104
104
108
107
109
109
109
109
108
Tốc độ
113
Sút
83
Chuyền bóng
98
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
105
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
80
Lực sút
94
Sút xa
80
Chọn vị trí
101
Vô lê
74
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
99
Chuyền dài
95
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
115
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
crystal palace
|
|
| 2016~2019 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé