80
CB
A. Mandi
11
24
63
65
66
66
70
67
75
68
68
77
77
75
75
75
75
77
Tốc độ
66
Sút
47
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
79
Thể chất
70
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
43
Lực sút
53
Sút xa
50
Chọn vị trí
66
Vô lê
50
Penalty
38
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
76
Chuyền dài
73
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
64
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
68
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández