77
CB
A. Mandi
10
22
60
62
63
63
67
64
72
65
65
74
74
72
72
71
71
74
Tốc độ
62
Sút
45
Chuyền bóng
69
Rê bóng
65
Phòng thủ
75
Thể chất
68
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
41
Lực sút
51
Sút xa
48
Chọn vị trí
64
Vô lê
37
Penalty
36
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
74
Chuyền dài
69
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
69
Khéo léo
73
Thăng bằng
62
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
70
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández